Từ vựng tiếng Trung
gōng*qiú

Nghĩa tiếng Việt

Cung và cầu; quan hệ giữa lượng hàng hóa được cung cấp và nhu cầu của người tiêu dùng trong kinh tế. Cung-cầu (供求): 供 cung cấp + 求 nhu cầu.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thuật ngữ kinh tế căn bản; 供求关系 (quan hệ cung cầu) là cụm dùng nhiều nhất trong phân tích thị trường.

Câu ví dụ

  • 供求关系决定价格Gōngqiú guānxi juédìng jiàgé thanh 1

    Quan hệ cung cầu quyết định giá cả

  • 目前市场供求失衡Mùqián shìchǎng gōngqiú shīhéng thanh 4

    Hiện tại thị trường cung cầu mất cân bằng

  • 春节前后供求矛盾特别明显Chūnjié qiánhòu gōngqiú máodùn tèbié míngxiǎn thanh 1

    Trước và sau Tết Nguyên Đán, mâu thuẫn cung cầu đặc biệt rõ rệt

  • 政府通过调控来平衡供求Zhèngfǔ tōngguò tiáokòng lái pínghéng gōngqiú thanh 4

    Chính phủ điều tiết để cân bằng cung cầu

Kết hợp thường gặp

  • 供求关系gōngqiú guānxi thanh 1

    quan hệ cung cầu

  • 供求平衡gōngqiú pínghéng thanh 1

    cân bằng cung cầu

  • 供求失衡gōngqiú shīhéng thanh 1

    mất cân bằng cung cầu

  • 供求矛盾gōngqiú máodùn thanh 1

    mâu thuẫn cung cầu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.