Từ vựng tiếng Trung
gōng*qiú

Nghĩa tiếng Việt

cung và cầu

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

8 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '供' có bộ nhân đứng (亻) kết hợp với phần còn lại để chỉ hành động hoặc công việc của con người, như 'cung cấp'.
  • Chữ '求' có bộ thủy (水) và phần trên giống như đang vươn lên tìm kiếm điều gì đó, thể hiện ý nghĩa 'tìm kiếm' hoặc 'đòi hỏi'.

Tổng thể, '供求' miêu tả sự 'cung cấp và yêu cầu', hay 'cung cầu'.

Từ ghép thông dụng

gōng

cung cấp

qiú

nhu cầu

gōngyìng

cung ứng