Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường xuất hiện trong các thuật ngữ kinh tế như quan hệ cung cầu hoặc cân bằng cung cầu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cung cầu
Từng chữ
- 供cungcung cấp; tặng; lời khai, khẩu cung
- 求cầucầu xin
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kinh tế căn bản; 供求关系 (quan hệ cung cầu) là cụm dùng nhiều nhất trong phân tích thị trường.
Câu ví dụ
- 供求关系决定价格
Quan hệ cung cầu quyết định giá cả
- 目前市场供求失衡
Hiện tại thị trường cung cầu mất cân bằng
- 春节前后供求矛盾特别明显
Trước và sau Tết Nguyên Đán, mâu thuẫn cung cầu đặc biệt rõ rệt
- 政府通过调控来平衡供求
Chính phủ điều tiết để cân bằng cung cầu
Kết hợp thường gặp
- 供求关系
quan hệ cung cầu
- 供求平衡
cân bằng cung cầu
- 供求失衡
mất cân bằng cung cầu
- 供求矛盾
mâu thuẫn cung cầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.