Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ kinh tế căn bản; 供求关系 (quan hệ cung cầu) là cụm dùng nhiều nhất trong phân tích thị trường.
Câu ví dụ
- 供求关系决定价格
Quan hệ cung cầu quyết định giá cả
- 目前市场供求失衡
Hiện tại thị trường cung cầu mất cân bằng
- 春节前后供求矛盾特别明显
Trước và sau Tết Nguyên Đán, mâu thuẫn cung cầu đặc biệt rõ rệt
- 政府通过调控来平衡供求
Chính phủ điều tiết để cân bằng cung cầu
Kết hợp thường gặp
- 供求关系
quan hệ cung cầu
- 供求平衡
cân bằng cung cầu
- 供求失衡
mất cân bằng cung cầu
- 供求矛盾
mâu thuẫn cung cầu
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.