Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb)提 (đề) nghĩa là giơ ra, đưa ra; 供 (cung) nghĩa là cung cấp, dâng lên. 提供 là mang lại hoặc cung cấp cái gì đó cho người khác.
Câu ví dụ
- 公司提供免费午餐。
Công ty cung cấp bữa trưa miễn phí.
- 请提供更多信息。
Vui lòng cung cấp thêm thông tin.
- 银行提供各种服务。
Ngân hàng cung cấp nhiều dịch vụ.
Kết hợp thường gặp
- 提供帮助
cung cấp sự giúp đỡ
- 提供服务
cung cấp dịch vụ
- 提供机会
cung cấp cơ hội
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.