Nghĩa tiếng Việt
cung điện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宫 = 宀 (Miên, mái nhà) + 吕 (Lữ, hai buồng nối nhau). Chữ hội ý (ic): mái nhà (宀) che nhiều gian phòng liền kề (吕) — hình ảnh một dinh thự lớn, cung điện. Đây là chữ hội ý thuần túy, rõ nghĩa.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: cung
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cung": mái nhà (宀) che nhiều căn phòng (吕) — 'cung điện' vua ở, rộng lớn và nhiều phòng.
Gương Hán-Việt
'cung' trong 'cung điện' (宫殿), 'cung đình' (宫廷), 'hoàng cung' (皇宫)
Mở khoá kiến thức
Biết 宫 (cung) mở khoá: 宫殿, 宫廷, 皇宫, 故宫 — nhóm từ về kiến trúc hoàng gia.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
宮 (phồn thể) là chữ hội ý (ic): 宀 (miên, mái nhà) + 呂 (lữ, nhiều gian phòng) — nhiều phòng nằm dưới một mái nhà, tức dinh thự lớn. Nghĩa gốc là ngôi nhà rộng lớn có nhiều buồng phòng. Về sau đặc chuyên nghĩa thành 'cung điện'. Chữ xuất hiện từ giáp cốt văn với hình ảnh rõ ràng.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 故宫是北京著名的历史建筑。
Cố Cung là công trình lịch sử nổi tiếng ở Bắc Kinh.
- 皇宫里住着国王一家。
Hoàng gia sống trong cung điện.
- 她喜欢看宫廷剧。
Cô ấy thích xem phim cung đình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.