Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'hoàng cung'. Chỉ cung điện của hoàng đế, khác với 'cung điện' thông thường.
Câu ví dụ
- 故宫是明清两代的皇宫
Cố cung là hoàng cung của hai đời Minh và Thanh.
- 参观古代皇宫
Tham quan hoàng cung cổ.
- 皇宫建筑宏伟
Kiến trúc hoàng cung tráng lệ.
- 皇帝住在皇宫里
Hoàng đế sống trong hoàng cung.
- 皇宫里有珍宝
Trong hoàng cung có báu vật.
Kết hợp thường gặp
- 故宫皇宫
Cố cung hoàng cung
- 皇宫内部
bên trong hoàng cung
- 古代皇宫
hoàng cung cổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.