Từ vựng tiếng Trung
huáng*gōng皇
宫
Nghĩa tiếng Việt
cung điện
2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
皇
Bộ: 白 (màu trắng)
9 nét
宫
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '皇' gồm có bộ '白' (màu trắng) ám chỉ sự thuần khiết, cao quý và phần trên '王' (vua) gợi ý đến sự quyền uy.
- Chữ '宫' có bộ '宀' (mái nhà) chỉ về nơi chốn, kết hợp với phần trong là '呂' (lữ) để biểu thị một nơi cư trú của vua chúa.
→ Tổng thể, '皇宫' mang nghĩa là cung điện, nơi ở của hoàng đế.
Từ ghép thông dụng
皇帝
hoàng đế
皇后
hoàng hậu
宫殿
cung điện