Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ nơi ở và làm việc chính thức của hoàng đế
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng cung
Từng chữ
- 皇hoàngông vua; to lớn
- 宫cungcung điện
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'hoàng cung'. Chỉ cung điện của hoàng đế, khác với 'cung điện' thông thường.
Câu ví dụ
- 故宫是明清两代的皇宫
Cố cung là hoàng cung của hai đời Minh và Thanh.
- 参观古代皇宫
Tham quan hoàng cung cổ.
- 皇宫建筑宏伟
Kiến trúc hoàng cung tráng lệ.
- 皇帝住在皇宫里
Hoàng đế sống trong hoàng cung.
- 皇宫里有珍宝
Trong hoàng cung có báu vật.
Kết hợp thường gặp
- 故宫皇宫
Cố cung hoàng cung
- 皇宫内部
bên trong hoàng cung
- 古代皇宫
hoàng cung cổ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.