Từ vựng tiếng Trung
huáng*dì皇
帝
Nghĩa tiếng Việt
hoàng đế
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
皇
Bộ: 白 (màu trắng)
9 nét
帝
Bộ: 巾 (khăn)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '皇' gồm bộ '白' có nghĩa là màu trắng, biểu thị sự trong sạch, cùng với phần trên biểu thị quyền lực, cao quý.
- Chữ '帝' gồm bộ '巾' (khăn) và phần trên biểu thị người đứng đầu, thể hiện uy quyền của một vị vua.
→ Sự kết hợp của '皇' và '帝' biểu thị một vị vua tối cao, người cai trị.
Từ ghép thông dụng
皇帝
hoàng đế
皇后
hoàng hậu
皇宫
hoàng cung