Từ vựng tiếng Trung
huáng*dì

Nghĩa tiếng Việt

hoàng đế

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu trắng)

9 nét

Bộ: (khăn)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: hoàng đế

Câu ví dụ

  • 这是皇帝Zhè shì 皇帝 thanh 4

    Đây là hoàng đế

  • 我喜欢皇帝Wǒ xǐhuān 皇帝 thanh 3

    Tôi thích 皇帝

  • 有皇帝Yǒu 皇帝 thanh 3

    Có 皇帝

  • 没有皇帝Méiyǒu 皇帝 thanh 2

    Không có 皇帝

Kết hợp thường gặp

  • 很皇帝很 皇帝 thanh 5

    很 皇帝

  • 非常皇帝非常 皇帝 thanh 5

    非常 皇帝

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.