Từ vựng tiếng Trung
gōng*diàn
殿

Nghĩa tiếng Việt

cung điện

2 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

10 nét

殿

Bộ: (binh khí)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 宫: Có bộ '宀' chỉ mái nhà, kết hợp với các nét khác tạo thành hình ảnh một nơi có mái che, thường là một nơi quan trọng như cung điện.
  • 殿: Có bộ '殳' chỉ binh khí, kết hợp với các nét khác biểu thị một nơi có sự trang nghiêm, thường dùng chỉ điện thờ hoặc cung điện.

宫殿: Nơi ở của vua chúa, cung điện.

Từ ghép thông dụng

gōng

Cố cung

gōngtíng

triều đình

殿diàn

đại điện