Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ chức vị, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng hậu
Từng chữ
- 皇hoàngông vua; to lớn
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hoàng hậu
Câu ví dụ
- 皇后在花园里散步,欣赏花朵。
Hoàng hậu đang đi dạo trong vườn hoa, ngắm nhìn những đóa hoa.
- 这部电视剧讲述了皇后的传奇一生。
Bộ phim truyền hình này kể về cuộc đời truyền kỳ của hoàng hậu.
- 皇后身穿华丽的礼服参加宴会。
Hoàng hậu mặc lễ phục lộng lẫy tham gia yến tiệc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.