Từ vựng tiếng Trung
huáng*hòu

Nghĩa tiếng Việt

hoàng hậu

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu trắng)

9 nét

Bộ: (miệng)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 『皇』 gồm bộ '白' chỉ màu trắng hoặc sự thuần khiết và phần phía trên giống hình vương miện, biểu thị sự cao quý, uy quyền của một vị vua.
  • 『后』 bao gồm bộ '口' và nét chữ phía trên, gợi đến hình ảnh một người phụ nữ đứng phía sau, thể hiện vị trí của hoàng hậu trong triều đình.

Kết hợp lại, 『皇后』 có nghĩa là hoàng hậu, người phụ nữ cao quý nhất trong hoàng gia, đứng sau hoàng đế.

Từ ghép thông dụng

皇后huánghòu

hoàng hậu

皇帝huángdì

hoàng đế

皇宫huánggōng

hoàng cung