Từ vựng tiếng Trung
gōng*tíng宫
廷
Nghĩa tiếng Việt
cung đình
2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
宫
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
廷
Bộ: 廴 (bước dài)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 宫: Phía trên là bộ 宀 (mái nhà) chỉ sự bao phủ, che chở. Dưới chữ 用, thể hiện việc sử dụng hoặc những thứ cần thiết bên trong một tòa nhà lớn.
- 廷: Bên trái là bộ 廴 (bước dài) chỉ sự di chuyển, tiến bước. Bên phải là chữ 廷, thể hiện sự kéo dài hoặc không gian rộng lớn.
→ 宫廷: Khu vực cung điện rộng lớn và trang trọng, thường chỉ nơi ở của vua chúa.
Từ ghép thông dụng
宫殿
cung điện
宫女
cung nữ
廷臣
quan trong triều đình