Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong lịch sử, văn hóa, ẩm thực để chỉ những thứ liên quan đến hoàng gia.
Câu ví dụ
- 这部电影讲述宫廷斗争的故事
Bộ phim này kể câu chuyện đấu tranh trong cung đình
- 宫廷菜非常精致
Món ăn cung đình rất tinh xảo
- 他长期在宫廷中担任要职
Ông ấy lâu năm giữ chức quan trọng trong triều đình
- 宫廷乐舞有着悠久的历史
Nghệ thuật nhạc cung đình có lịch sử lâu đời
Kết hợp thường gặp
- 宫廷菜
món ăn cung đình
- 宫廷斗争
đấu tranh trong cung đình
- 宫廷乐
nhạc cung đình
- 宫廷生活
cuộc sống trong cung đình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.