Nghĩa tiếng Việt
quan, người làm việc cho nhà nước
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
官 = 宀 (Miên: mái nhà) + 𠂤 (nhiều phòng); chữ hội ý (ic) — nhiều phòng dưới một mái, tức cơ quan quan chức.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /guān/quan chức
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: quan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quan": mái nhà 宀 che nhiều phòng — chốn quan trường có lắm phòng họp, đó là 'quan' (quan chức).
Gương Hán-Việt
quan trong "quan chức" 官员, "quan hệ ngoại giao" 外交官
Mở khoá kiến thức
Biết 官 mở khoá nhóm từ chức vụ: 官员, 官方, 法官, 外交官, 警官.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 官 = 宀 + 𠂤 (ls=ic): nhiều phòng dưới một mái nhà, biểu thị 'toà nhà công vụ'. Có quan hệ với 宮. Nghĩa gốc 'cơ quan, quan chức', mở rộng thành 'quan lại, chức quan'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他是政府官员。
Ông ấy là quan chức chính phủ.
- 这是官方消息。
Đây là tin tức chính thức.
- 法官做出了公正的判决。
Thẩm phán đã ra phán quyết công minh.
- 他想当外交官。
Anh ấy muốn làm nhà ngoại giao.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.