Nghĩa tiếng Việt
làm quan; hầu hạ
Âm Hán Việt
hoạn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 宀
- Số nét
- 9 nét
宦 = 宀 (Miên — mái nhà/phủ quan, biểu nghĩa) + 臣 (Thần — bề tôi, biểu nghĩa); chữ hội ý. Bề tôi (臣) trong phủ quan (宀) — hình ảnh người hầu hạ trong triều đình.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ trong các từ ghép chỉ quan lại hoặc làm động từ chỉ việc ra làm quan.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hoạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoạn": bề tôi (臣) sống trong phủ quan (宀) — đó là 宦 (hoạn) người làm quan, tôi tớ triều đình.
Gương Hán-Việt
"hoạn" xuất hiện trong "hoạn quan" (宦官 — thái giám), "hoạn lộ" (宦路 — con đường làm quan), "hoạn nạn" (hoạn 患 khác — tai họa).
Mở khoá kiến thức
Biết 宦 (hoạn) là nắm được 宦官 (hoạn quan — thái giám), 仕宦 (sĩ hoạn — làm quan), 宦途 (hoạn đồ — con đường quan lộ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宦 là chữ hội ý: 宀 (mái nhà, phủ quan) + 臣 (bề tôi, tôi tớ). Nghĩa gốc là nô lệ, tôi tớ trong nhà; sau mở rộng sang làm quan trong triều. Từ đó có 宦官 (hoạn quan — quan thái giám).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他从小就有入仕为宦的志向。
Từ nhỏ anh ấy đã có chí muốn vào triều làm quan.
- 宦官在古代宫廷中扮演重要角色。
Hoạn quan đóng vai trò quan trọng trong cung đình thời cổ đại.
- 他在外宦游多年,终于回乡。
Anh ấy làm quan nơi xa nhiều năm, cuối cùng trở về quê.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.