Nghĩa tiếng Việt
an toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
宁 là dạng giản thể của 寧. Phồn thể 寧 vẽ trong mái nhà (宀) có 心 (tâm) + 皿 (bát) + 丁 — chỉ tâm an, đời sống đầy đủ. Bản giản thể rút gọn thành 宀 + 丁; nghĩa 'an ninh, yên ổn, thà'.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Trữ' (đọc níng là 'ninh'): dưới mái nhà (宀) có người (丁) ấm cúng — đó là 'an ninh', 'yên ổn', đến mức 'thà' chọn cách khác để giữ bình yên.
Gương Hán-Việt
Âm HV 'trữ' ít dùng; phổ biến qua 'ninh' (trong 'an ninh', 'Liêu Ninh', 'Tây Ninh'); cũng có 'nịnh' (宁愿 — 'thà rằng').
Mở khoá kiến thức
Biết 宁 mở khóa 宁可 (ninh khả/thà rằng), 宁愿 (ninh nguyện/thà), 安宁 (an ninh), 宁静 (ninh tĩnh/yên tĩnh), 宁肯 (ninh khẳng/thà).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 宁 là chữ tượng hình (giản thể của 寧). Phồn thể 寧 vẽ trong nhà (宀) có chiếc bát thức ăn (皿) và tâm an (心) — chỉ sự yên ổn, an ninh. Giản thể rút gọn còn 宀 + 丁. Nghĩa 'yên bình, thà, sao mà'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 我宁可走路也不坐车。
Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe.
- 她宁愿一个人住。
Cô ấy thà sống một mình.
- 这里很安宁。
Ở đây rất yên bình.
- 夜晚的乡村非常宁静。
Làng quê ban đêm vô cùng tĩnh lặng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.