Từ vựng tiếng Trung
ān*níng安
宁
Nghĩa tiếng Việt
bình yên
2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
安
Bộ: 宀 (mái nhà)
6 nét
宁
Bộ: 宀 (mái nhà)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '安' gồm bộ '宀' (mái nhà) và chữ '女' (phụ nữ), biểu thị một người phụ nữ ở dưới mái nhà, mang nghĩa là 'an toàn' hay 'bình an'.
- Chữ '宁' cũng có bộ '宀' (mái nhà) và phần dưới là '丁', thể hiện sự yên tĩnh và ổn định dưới mái nhà.
→ Chữ '安宁' mang ý nghĩa là sự an ninh, yên bình.
Từ ghép thông dụng
安宁
yên bình
安静
yên tĩnh
安慰
an ủi