Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả trạng thái yên tĩnh, không bị quấy rầy của cuộc sống
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
an ninh
Từng chữ
- 安anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
- 宁ninhan toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng miêu tả trạng thái bình yên, không có xung đột hoặc lo âu.
Câu ví dụ
- 希望安宁的生活
Mong một cuộc sống bình yên
- 社会安宁
Xã hội yên ổn
- 内心安宁
Lòng bình yên
Kết hợp thường gặp
- 安宁日子
ngày tháng bình yên
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.