Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词Tính từ形容词Liên từ连词
níng
寧/甯

Nghĩa tiếng Việt

an toàn; thà, nên; há nào, lẽ nào

Âm Hán Việt

ninh

1 chữ5 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 宁 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
5 nét

宁 là dạng giản thể của 寧. Phồn thể 寧 vẽ trong mái nhà (宀) có 心 (tâm) + 皿 (bát) + 丁 — chỉ tâm an, đời sống đầy đủ. Bản giản thể rút gọn thành 宀 + 丁; nghĩa 'an ninh, yên ổn, thà'.

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词Tính từ形容词Liên từ连词

Chữ này làm phó từ hoặc liên từ biểu thị sự lựa chọn thà rằng chấp nhận một vế nào đó.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Liên từ 连词

    Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ninh

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Trữ' (đọc níng là 'ninh'): dưới mái nhà (宀) có người (丁) ấm cúng — đó là 'an ninh', 'yên ổn', đến mức 'thà' chọn cách khác để giữ bình yên.

Gương Hán-Việt

Âm HV 'trữ' ít dùng; phổ biến qua 'ninh' (trong 'an ninh', 'Liêu Ninh', 'Tây Ninh'); cũng có 'nịnh' (宁愿 — 'thà rằng').

Mở khoá kiến thức

Biết 宁 mở khóa 宁可 (ninh khả/thà rằng), 宁愿 (ninh nguyện/thà), 安宁 (an ninh), 宁静 (ninh tĩnh/yên tĩnh), 宁肯 (ninh khẳng/thà).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

宁 oracle 1
Giáp cốt văn
宁 bronze 1
Kim văn
宁 bigseal 1
Đại triện
宁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 宁 là chữ tượng hình (giản thể của 寧). Phồn thể 寧 vẽ trong nhà (宀) có chiếc bát thức ăn (皿) và tâm an (心) — chỉ sự yên ổn, an ninh. Giản thể rút gọn còn 宀 + 丁. Nghĩa 'yên bình, thà, sao mà'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我宁可走路也不坐车。wǒ nìngkě zǒulù yě bù zuòchē. thanh 3

    Tôi thà đi bộ chứ không ngồi xe.

  • 她宁愿一个人住。tā nìngyuàn yī gè rén zhù. thanh 1

    Cô ấy thà sống một mình.

  • 这里很安宁。zhèlǐ hěn ānníng. thanh 4

    Ở đây rất yên bình.

  • 夜晚的乡村非常宁静。yèwǎn de xiāngcūn fēicháng níngjìng. thanh 4

    Làng quê ban đêm vô cùng tĩnh lặng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng nghĩa 'yên', cùng bộ 宀

  • cùng bộ 宀, dễ nhầm dạng

  • đồng âm níng, dễ lẫn

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.