Nghĩa tiếng Việt
chứa, cất, lưu giữ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
储 là chữ giản thể của 儲. 儲 = 人 (Nhân, biểu nghĩa: người) + 諸 (Chư, biểu âm: cho âm chǔ). Giản thể thay 諸 bằng 讠(诸). Chữ hình thanh — 诸 cho âm, 亻 gợi nghĩa tích lũy cho người (dự trữ, để dành). Nghĩa gốc: tích trữ, lưu giữ.
Hán-Việt: trữ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trữ": người (亻) tích lũy nhiều thứ (诸/chư) lại — trữ tích lương thực, trữ tiền tiết kiệm, trữ năng lượng.
Gương Hán-Việt
"trữ" trong "trữ bị" (储备 — dự trữ), "trữ tồn" (储存 — lưu trữ), "trữ súc" (储蓄 — tiết kiệm)
Mở khoá kiến thức
Biết 储 mở khoá: 储备 (trữ bị – dự trữ), 储存 (trữ tồn – lưu trữ), 储蓄 (trữ súc – tiết kiệm)
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
储 là chữ giản thể của 儲. Theo Wiktionary, 儲 là chữ hình thanh: bộ 人 (biểu nghĩa — người) kết hợp 諸 (biểu âm, cho âm chǔ). Giản thể thay 言 bằng 讠, tạo thành 诸; 储 dùng 亻 + 诸. Nghĩa gốc là tích trữ, lưu giữ — dành dụm để dùng sau. Từ đây: dự trữ (储备), lưu trữ (储存), tiết kiệm (储蓄). Chưa có nguồn học thuật riêng cho dạng giản thể.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 国家储备了大量粮食。
Nhà nước dự trữ một lượng lớn lương thực.
- 他在银行储存了一笔钱。
Anh ấy gửi tiền vào ngân hàng để lưu trữ.
- 养成储蓄的好习惯很重要。
Hình thành thói quen tiết kiệm rất quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.