Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

đứng yên

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

伫 (dạng giản thể từ 佇, tiếp tục rút gọn) có bộ 亻(nhân, người). Dạng giản thể rút phần phải thành 㝉 (宀+一) để phân biệt với 宁. Chữ chỉ việc đứng yên một chỗ lâu.

Hán-Việt: trữ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trữ": người (亻) đứng chờ trữ (trữ — để dành, tích lũy) niềm mong đợi — 伫 là đứng im trông chờ.

Gương Hán-Việt

伫 xuất hiện trong 伫立 (trữ lập — đứng yên), 伫望 (trữ vọng — đứng trông đợi).

Mở khoá kiến thức

Biết 伫 mở khoá 伫立 (đứng yên, đứng lặng), 伫候 (chờ đợi), 伫望 (trông ngóng từ xa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

伫 seal 1
Tiểu triện
伫 liushutong 1
Lục thư thông

伫 là dạng giản thể rút gọn của 佇. Phần phải rút thành 㝉 (宀 + 一) để phân biệt với 宁 (dạng giản của 寧). Bộ 亻 (nhân) chỉ người. Nghĩa: đứng im một chỗ chờ đợi lâu, trông đợi.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她伫立在窗前望着远方。tā zhùlì zài chuāng qián wàngzhe yuǎnfāng. thanh 1

    Cô ấy đứng lặng bên cửa sổ nhìn ra xa.

  • 他伫候多时,不见人来。tā zhùhòu duō shí, bùjiàn rén lái. thanh 1

    Anh ấy chờ đợi lâu mà không thấy ai đến.

  • 独自伫立于寒风中,心中万分惆怅。dúzì zhùlì yú hánfēng zhōng, xīnzhōng wànfēn chóuchàng. thanh 2

    Một mình đứng lặng trong gió lạnh, trong lòng buồn bã vô cùng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 亻 và âm zhù, dễ nhầm phát âm và hình dạng

  • là dạng phồn thể của 伫, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.