Nghĩa tiếng Việt
trợ giúp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
助 = 且 (Thả, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: cánh tay khoẻ); chữ hình thanh. Nghĩa 'giúp đỡ — góp thêm sức cho người khác'.
Hán-Việt: trợ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trợ": thả (且) thêm chữ lực (力) — góp sức cùng người, nên 助 nghĩa 'giúp đỡ, hỗ trợ'.
Gương Hán-Việt
'trợ' trong 'trợ giúp' (帮助), 'hỗ trợ' (互助), 'trợ thủ' (助手)
Mở khoá kiến thức
Nắm 助 mở khoá 帮助, 互助, 助手, 资助 — bộ từ cốt lõi về việc giúp đỡ trong gia đình, học tập, công việc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 助 là chữ hình thanh: 力 (lực — cánh tay khoẻ, sức lực) làm nghĩa phù, 且 (thả) làm thanh phù. Hợp lại biểu thị nghĩa 'dùng sức lực của mình để giúp đỡ người khác'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 谢谢你的帮助。
Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
- 请帮助我。
Xin hãy giúp tôi.
- 他是我的助手。
Anh ấy là trợ thủ của tôi.
- 互相帮助。
Giúp đỡ lẫn nhau.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.