Từ vựng tiếng Trung
zhù

Nghĩa tiếng Việt

trợ giúp

1 chữ7 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

助 = 且 (Thả, biểu âm) + 力 (Lực, biểu nghĩa: cánh tay khoẻ); chữ hình thanh. Nghĩa 'giúp đỡ — góp thêm sức cho người khác'.

Hán-Việt: trợ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trợ": thả (且) thêm chữ lực (力) — góp sức cùng người, nên 助 nghĩa 'giúp đỡ, hỗ trợ'.

Gương Hán-Việt

'trợ' trong 'trợ giúp' (帮助), 'hỗ trợ' (互助), 'trợ thủ' (助手)

Mở khoá kiến thức

Nắm 助 mở khoá 帮助, 互助, 助手, 资助 — bộ từ cốt lõi về việc giúp đỡ trong gia đình, học tập, công việc.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

助 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 助 là chữ hình thanh: 力 (lực — cánh tay khoẻ, sức lực) làm nghĩa phù, 且 (thả) làm thanh phù. Hợp lại biểu thị nghĩa 'dùng sức lực của mình để giúp đỡ người khác'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 谢谢你的帮助。xiè xie nǐ de bāng zhù. thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.

  • 请帮助我。qǐng bāng zhù wǒ. thanh 3

    Xin hãy giúp tôi.

  • 他是我的助手。tā shì wǒ de zhù shǒu. thanh 1

    Anh ấy là trợ thủ của tôi.

  • 互相帮助。hù xiāng bāng zhù. thanh 4

    Giúp đỡ lẫn nhau.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm 'zhù', dễ nhầm khi nghe

  • đồng âm 'zhù', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.