Từ vựng tiếng Trung
zhù*wēi助
威
Nghĩa tiếng Việt
cổ vũ, khuyến khích
2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
助
Bộ: 力 (sức lực)
7 nét
威
Bộ: 女 (nữ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 助: Bao gồm bộ '力' có nghĩa là sức lực, thể hiện sự hỗ trợ, giúp đỡ.
- 威: Bao gồm bộ '女' có nghĩa là nữ, thường thể hiện quyền lực, uy nghiêm.
→ 助威: Hành động sử dụng sức lực để tạo ra sự uy nghiêm, thường để cổ vũ tinh thần.
Từ ghép thông dụng
帮助
giúp đỡ
威力
uy lực
权威
quyền uy