Nghĩa tiếng Việt
vừa; cứ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
且 vốn là chữ tượng hình: có thể là bệ đá thờ tổ tiên (chữ gốc của 祖) hoặc cái thớt đặt thịt tế (chữ gốc của 俎). Trong tiếng hiện đại, 且 được mượn dùng làm liên từ "hơn nữa, vả lại, vừa".
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiě/thậm chí
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thả
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thả": bệ đá thờ tổ tiên đặt chồng tầng tầng – cha rồi đến ông, ông rồi đến cụ, cứ thêm vào mãi; nên 且 nghĩa là vả lại, hơn nữa, vừa.
Gương Hán-Việt
"thả" trong từ Hán-Việt ít gặp, thường gặp dưới dạng liên từ "vả lại, vừa"; cùng gốc với 祖 (tổ).
Mở khoá kiến thức
Nhớ 且 mở khoá: 而且, 并且, 况且, 姑且, 暂且, 不但…而且….
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary đưa ra nhiều cách giải cho 且: (a) một bệ đá tế – chữ gốc của 祖 (tổ); (b) một thớt/khay đựng thịt cúng nhìn từ trên xuống – chữ gốc của 俎 (trở); (c) theo Quách Mạt Nhược, hình tượng tổ phụ. Trong giáp cốt và kim văn, 且 thường được dùng thay cho 祖. Sau khi nghĩa "tổ" và "thớt" tách ra thành các chữ riêng, 且 được mượn âm làm liên từ chỉ "hơn nữa, vả lại, tạm thời, vừa".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他聪明而且努力。
Anh ấy thông minh và còn chăm chỉ.
- 这本书便宜并且好看。
Cuốn sách này rẻ và hay.
- 我们暂且休息一下。
Chúng ta tạm nghỉ một chút.
- 她不但漂亮而且善良。
Cô ấy không những xinh mà còn hiền.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.