Từ vựng tiếng Trung
zàn*qiě

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 暂且

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个暂且很好。Zhège 暂且 hěn hǎo. thanh 4

    暂且 này rất tốt.

  • 我很喜欢暂且。Wǒ hěn xǐhuān 暂且. thanh 3

    Tôi rất thích 暂且.

  • 你知道暂且吗?Nǐ zhīdào 暂且 ma? thanh 3

    Bạn biết 暂且 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.