Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để biểu thị một hành động tạm thời được thực hiện hoặc gác lại
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
tạm thả
Từng chữ
- 暂tạmtạm thời
- 且thảvừa; cứ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 这个问题我们暂且搁置,以后再讨论。
Vấn đề này chúng ta tạm thời gác lại, sau này thảo luận tiếp.
- 既然意见不合,这笔交易就暂且作罢。
Đã là ý kiến không thống nhất thì giao dịch này tạm thời hủy bỏ.
- 你暂且在这里住下,等找到房子再搬。
Bạn tạm thời ở lại đây đi, đợi tìm được nhà rồi chuyển.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.