Nghĩa tiếng Việt
cắt, chạm khắc; cần kíp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
切 = 七 (Thất, biểu âm) + 刀 (Đao, biểu nghĩa: dao); chữ hình thanh (ls=psc). Hình ảnh: dao cắt — nghĩa gốc 'cắt'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /qiē/cắt
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tiếp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tiếp" (cũng đọc 'thiết'): 七 (bảy) + 刀 (dao) — đếm bảy nhát dao cắt, ấy là 'thiết' (cắt) và phái sinh 'thân thiết'; nhớ 一切 (nhất thiết), 亲切 (thân thiết).
Gương Hán-Việt
'thiết' (biến âm) trong 'thân thiết', 'thiết thực', 'mật thiết', 'cấp thiết'
Mở khoá kiến thức
Biết 切 là mở 一切, 亲切, 密切, 迫切, 切实, 切割 — nhóm tính từ và động từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 切 là chữ hình thanh: 七 (biểu âm) ghép với 刀 (biểu nghĩa: dao). Nghĩa gốc 'cắt, thái' (đọc qiē); phát triển sang nghĩa trừu tượng 'gấp gáp, thân thiết, sát sao' (đọc qiè) — hình ảnh dao áp sát vào vật được dùng để chỉ sự 'sát, gần, thiết tha'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 请把苹果切成小块。
Xin cắt táo thành miếng nhỏ.
- 他对我很亲切。
Anh ấy rất thân thiện với tôi.
- 我会照顾好一切。
Tôi sẽ lo liệu tốt mọi thứ.
- 我们的关系非常密切。
Quan hệ của chúng tôi rất thân thiết.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.