Từ vựng tiếng Trung
qiè*shí切
实
Nghĩa tiếng Việt
thiết thực
2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
切
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
实
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '切' có thành phần '七' (bảy) và '刀' (dao), gợi ý hành động cắt hay chia cắt.
- Chữ '实' có thành phần '宀' (mái nhà) và '貫' (xuyên suốt, liên tục), gợi ý sự chắc chắn, vững vàng.
→ Kết hợp lại, '切实' mang ý nghĩa là thực tế, thiết thực.
Từ ghép thông dụng
切实
thiết thực
实际
thực tế
实施
thực thi