Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để biểu thị hành động được thực hiện một cách thực tế, hiệu quả
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thiết thực
Từng chữ
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thiết thực.
Câu ví dụ
- 我们必须采取切实可行的措施解决问题。
Chúng ta phải áp dụng các biện pháp thiết thực khả thi để giải quyết vấn đề.
- 保护环境需要每个人的切实行动。
Bảo vệ môi trường cần hành động thiết thực của mỗi người.
- 他的建议非常切实,对我们很有帮助。
Kiến nghị của anh ấy rất thiết thực, rất có ích cho chúng tôi.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.