Từ vựng tiếng Trung
shí*shī

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (phương hướng)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '实' ghép bởi bộ '宀' (mái nhà) và phần dưới có nghĩa là thực tế, phản ánh ý nghĩa của sự đầy đủ, thực tại.
  • Chữ '施' gồm bộ '方' (phương hướng) và '也', mang ý nghĩa sự thực hiện, áp dụng hoặc thi hành.

实施 có nghĩa là thực hiện, thi hành.

Từ ghép thông dụng

实施shíshī

thực hiện, thi hành

实施方案shíshī fāng'àn

kế hoạch thực hiện

实施细则shíshī xìzé

quy tắc thực hiện