Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường mang tân ngữ là các danh từ trừu tượng như kế hoạch, phương án, pháp luật hoặc chính sách
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thực thi, thí
Từng chữ
- 实thựcthật, thực, đúng; thật thà
- 施thi, thíthực hiện, tiến hành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa实施 thường dùng với 政策、法律、计划、措施; trang trọng hơn 执行 và 实行, phổ biến trong văn bản hành chính và pháp quy.
Câu ví dụ
- 政府将从明年开始实施新的税收政策。
Chính phủ sẽ bắt đầu thực thi chính sách thuế mới từ năm tới.
- 这项法律已经实施了十年。
Luật này đã được thực thi mười năm rồi.
- 计划实施前需要充分讨论。
Trước khi triển khai kế hoạch cần thảo luận đầy đủ.
- 环保措施正在逐步实施中。
Các biện pháp bảo vệ môi trường đang dần dần được thực thi.
Kết hợp thường gặp
- 实施政策
thực thi chính sách
- 实施方案
phương án triển khai
- 全面实施
triển khai toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.