Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa实施 thường dùng với 政策、法律、计划、措施; trang trọng hơn 执行 và 实行, phổ biến trong văn bản hành chính và pháp quy.
Câu ví dụ
- 政府将从明年开始实施新的税收政策。
Chính phủ sẽ bắt đầu thực thi chính sách thuế mới từ năm tới.
- 这项法律已经实施了十年。
Luật này đã được thực thi mười năm rồi.
- 计划实施前需要充分讨论。
Trước khi triển khai kế hoạch cần thảo luận đầy đủ.
- 环保措施正在逐步实施中。
Các biện pháp bảo vệ môi trường đang dần dần được thực thi.
Kết hợp thường gặp
- 实施政策
thực thi chính sách
- 实施方案
phương án triển khai
- 全面实施
triển khai toàn diện
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.