Từ vựng tiếng Trung
shí*shī

Nghĩa tiếng Việt

Thực thi — triển khai thực hiện, đưa kế hoạch/chính sách vào thực tế. Mạnh hơn 执行, thường dùng trong văn bản hành chính và pháp luật.

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (phương hướng)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

实施 thường dùng với 政策、法律、计划、措施; trang trọng hơn 执行 và 实行, phổ biến trong văn bản hành chính và pháp quy.

Câu ví dụ

  • 政府将从明年开始实施新的税收政策。Zhèngfǔ jiāng cóng míngnián kāishǐ shíshī xīn de shuìshōu zhèngcè. thanh 4

    Chính phủ sẽ bắt đầu thực thi chính sách thuế mới từ năm tới.

  • 这项法律已经实施了十年。Zhè xiàng fǎlǜ yǐjīng shíshīle shí nián. thanh 4

    Luật này đã được thực thi mười năm rồi.

  • 计划实施前需要充分讨论。Jìhuà shíshī qián xūyào chōngfèn tǎolùn. thanh 4

    Trước khi triển khai kế hoạch cần thảo luận đầy đủ.

  • 环保措施正在逐步实施中。Huánbǎo cuòshī zhèngzài zhúbù shíshī zhōng. thanh 2

    Các biện pháp bảo vệ môi trường đang dần dần được thực thi.

Kết hợp thường gặp

  • 实施政策shíshī zhèngcè thanh 2

    thực thi chính sách

  • 实施方案shíshī fāng'àn thanh 2

    phương án triển khai

  • 全面实施quánmiàn shíshī thanh 2

    triển khai toàn diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.