Từ vựng tiếng Trung
qīn*qiè亲
切
Nghĩa tiếng Việt
thân thiện
2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
亲
Bộ: 見 (nhìn)
9 nét
切
Bộ: 刀 (dao)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '亲' gồm bộ '見' (nhìn) và phần trên là chữ '亲' biểu thị sự thân thiết từ cử chỉ đến ánh mắt.
- Chữ '切' có bộ '刀' (dao) và phần còn lại là chữ '七', biểu thị hành động cắt hoặc chia nhỏ, cũng có nghĩa là sự gần gũi, thân cận.
→ Từ '亲切' có nghĩa là thân thiện, gần gũi.
Từ ghép thông dụng
亲切感
cảm giác thân thiện
亲切地
một cách thân thiện
亲切话
lời nói thân thiện