Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ miêu tả thái độ, nụ cười hoặc lời nói của ai đó đối với người khác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thân thiết
Từng chữ
- 亲thâncha mẹ; ruột thịt; thân cận, gần gũi; cô dâu; thơm, hôn
- 切thiếtcắt, chạm khắc; cần kíp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa亲切 là tính từ chỉ sự thân thiện, gần gũi, ấm áp. 亲 nghĩa là thân cận, gần gũi; 切 nghĩa là sát, gần. Ghép lại: thân thiết, gần gũi.
Câu ví dụ
- 老师的笑容很亲切。
Nụ cười của giáo viên rất thân thiện.
- 他说话的语气很亲切。
Giọng điệu khi anh ấy nói rất thân thiện.
- 这里的环境让人感到很亲切。
Môi trường ở đây khiến người ta cảm thấy rất thân thuộc, thân thiện.
Kết hợp thường gặp
- 亲切的笑容
- 亲切的问候
- 感到亲切
- 态度亲切
- 亲切交谈
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.