Chủ đề · HSK 5
Các mối quan hệ
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
集体jí*tǐtập thể统一tǒng*yīthống nhất团tuánnhóm陌生mò*shēnglạ发言fā*yánphát biểu启发qǐ*fātruyền cảm hứng佩服pèi*fúkhâm phục讽刺fěng*cìchâm biếm请求qǐng*qiúyêu cầu敌人dí*rénkẻ thù上当shàng*dàngbị lừa安慰ān*wèian ủi骂màchửi bới赞成zàn*chéngtán thành, đồng ý责备zé*bèikhiển trách称赞chēng*zànkhen ngợi待遇dài*yùđối xử教训jiào*xùngiáo huấn实话shí*huàsự thật体贴tǐ*tiēquan tâm问候wèn*hòugửi lời chào扶fúhỗ trợ敬爱jìng'àikính yêu对方duì*fāngbên kia尊敬zūn*jìngtôn trọng吵架chǎo*jiàcãi nhau亲切qīn*qièthân thiện