Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
chǎo*jià

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau; cãi vã; tranh cãi gay gắt

Âm Hán Việt

sảo giá

2 chữ15 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, khi muốn nói cãi nhau với ai phải dùng cấu trúc giới từ kết hợp với đối tượng đứng trước

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sảo giá

Từng chữ

  • sảo(xem: sảo náo 吵鬧)
  • giácái giá, gác (để đặt đồ vật)

Tầng từ vựng

Dùng trong quan hệ thân thiết: vợ chồng, bạn bè, người trong gia đình. Mang sắc thái tiêu cực. Phân biệt 争论 (tranh luận), 争辩 (bàn cãi). Synonym: 争吵 (tranh cãi), 打架 (đánh nhau — nghiêm trọng hơn).

Câu ví dụ

  • 他们又吵架了。Tāmen yòu chǎojià le. thanh 1
  • 不要为小事吵架。Bùyào wèi xiǎoshì chǎojià. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 经常吵架jīngcháng chǎojià thanh 1
  • 跟朋友吵架gēn péngyǒu chǎojià thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.