Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ ly hợp, khi muốn nói cãi nhau với ai phải dùng cấu trúc giới từ kết hợp với đối tượng đứng trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
sảo giá
Từng chữ
- 吵sảo(xem: sảo náo 吵鬧)
- 架giácái giá, gác (để đặt đồ vật)
Tầng từ vựng
Dùng trong quan hệ thân thiết: vợ chồng, bạn bè, người trong gia đình. Mang sắc thái tiêu cực. Phân biệt 争论 (tranh luận), 争辩 (bàn cãi). Synonym: 争吵 (tranh cãi), 打架 (đánh nhau — nghiêm trọng hơn).
Câu ví dụ
- 他们又吵架了。
- 不要为小事吵架。
Kết hợp thường gặp
- 经常吵架
- 跟朋友吵架
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.