Từ vựng tiếng Trung
jí*tǐ

Nghĩa tiếng Việt

Tập thể, cộng đồng

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chim)

12 nét

Bộ: (người)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ nhóm người, tổ chức hoặc sự thuộc về cộng đồng, đối lập với 'cá nhân'.

Câu ví dụ

  • 这是一个集体活动。Zhè shì yīgè jítǐ huódòng. thanh 4

    Đây là một hoạt động tập thể.

  • 我们要有集体荣誉感。Wǒmen yào yǒu jítǐ róngyù gǎn. thanh 3

    Chúng ta phải có tinh thần tự hào tập thể.

  • 大家的集体利益很重要。Dàjiā de jítǐ lìyì hěn zhòngyào. thanh 4

    Lợi ích tập thể của mọi người rất quan trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 集体活动jítǐ huódòng thanh 2

    hoạt động tập thể

  • 集体生活jítǐ shēnghuó thanh 2

    cuộc sống tập thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.