Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ khác như 集体活动 (hoạt động tập thể)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tập thể
Từng chữ
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
- 体thểthân, mình; hình thể; dạng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ nhóm người, tổ chức hoặc sự thuộc về cộng đồng, đối lập với 'cá nhân'.
Câu ví dụ
- 这是一个集体活动。
Đây là một hoạt động tập thể.
- 我们要有集体荣誉感。
Chúng ta phải có tinh thần tự hào tập thể.
- 大家的集体利益很重要。
Lợi ích tập thể của mọi người rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 集体活动
hoạt động tập thể
- 集体生活
cuộc sống tập thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.