Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ nhóm người, tổ chức hoặc sự thuộc về cộng đồng, đối lập với 'cá nhân'.
Câu ví dụ
- 这是一个集体活动。
Đây là một hoạt động tập thể.
- 我们要有集体荣誉感。
Chúng ta phải có tinh thần tự hào tập thể.
- 大家的集体利益很重要。
Lợi ích tập thể của mọi người rất quan trọng.
Kết hợp thường gặp
- 集体活动
hoạt động tập thể
- 集体生活
cuộc sống tập thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.