Từ vựng tiếng Trung
quán*tǐ全
体
Nghĩa tiếng Việt
toàn bộ
2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
全
Bộ: 入 (vào)
6 nét
体
Bộ: 人 (người)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '全' gồm bộ '入' (vào) và các nét tạo thành hình dạng bao phủ, ý chỉ sự toàn vẹn, hoàn chỉnh.
- Chữ '体' gồm bộ '人' (người), thể hiện ý nghĩa liên quan đến hình thể, cơ thể người.
→ Kết hợp lại, '全体' có nghĩa là toàn bộ, tất cả, thể hiện sự hoàn chỉnh của một thể thống nhất.
Từ ghép thông dụng
全体
toàn thể
全面
toàn diện
安全
an toàn