Nghĩa tiếng Việt
tập (sách); tụ hợp lại
Âm Hán Việt
tập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 隹
- Số nét
- 12 nét
集 = 隹 (Chuy, chim) + 木 (Mộc, cây). Đây là chữ hội ý: chim đậu trên cây. Dạng cổ 雧 còn vẽ ba con chim, nhấn mạnh ý 'tụ lại'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chỉ sự gom lại, hội tụ hoặc làm lượng từ cho các tập phim, tập sách.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jí/tập
- /jí/tập hợp
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": 隹 (chim) đậu trên 木 (cây) — bầy chim cùng đậu một cây là tụ tập, nên 集 mang nghĩa 'tập hợp, tập trung, tập sách'.
Gương Hán-Việt
'tập' trong 'tập trung', 'tập thể', 'tập đoàn'
Mở khoá kiến thức
Nắm 集 mở khoá loạt từ HSK 4-6: 集合, 集中, 集体, 采集, 集团, 收集.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 集 là chữ hội ý ghép 隹 (chuy — chim) đậu trên 木 (mộc — cây). Dạng cổ 雧 vẽ ba con chim chồng lên cây, nhấn mạnh ý nhiều chim cùng đậu — tức 'tụ tập, tập hợp'. Từ nghĩa gốc này phái sinh thành 'sưu tập, tập sách, tập trung'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们八点集合。
Tám giờ chúng ta tập hợp.
- 请集中注意力。
Xin hãy tập trung chú ý.
- 他喜欢集体活动。
Anh ấy thích hoạt động tập thể.
- 我在收集邮票。
Tôi đang sưu tập tem.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.