Từ vựng tiếng Trung
jiāo*jí

Nghĩa tiếng Việt

Giao tập — phần giao nhau; trong toán học là tập hợp các phần tử thuộc cả hai tập hợp. Nghĩa mở rộng: điểm chung giữa hai người/sự vật. existingMeaning 'giao lộ' là sai — đúng phải là 'giao điểm/phần giao'.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái nắp)

6 nét

Bộ: (chim đuôi ngắn)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trong toán học 交集 là thuật ngữ chính xác; trong giao tiếp đời thường dùng theo nghĩa bóng chỉ điểm chung giữa hai người hoặc hai nhóm.

Câu ví dụ

  • 两个圆的交集是一条线段Liǎng gè yuán de jiāojí shì yī tiáo xiànduàn thanh 3

    Phần giao của hai đường tròn là một đoạn thẳng

  • 我们之间没有太多交集Wǒmen zhī jiān méiyǒu tài duō jiāojí thanh 3

    Giữa chúng tôi không có nhiều điểm chung

  • 这两个概念有一定的交集Zhè liǎng gè gàiniàn yǒu yīdìng de jiāojí thanh 4

    Hai khái niệm này có một số điểm giao nhau

  • 求集合A和集合B的交集Qiú jíhé A hé jíhé B de jiāojí thanh 2

    Tìm phần giao của tập hợp A và tập hợp B

Kết hợp thường gặp

  • 求交集qiú jiāojí thanh 2

    tìm phần giao

  • 有交集yǒu jiāojí thanh 3

    có điểm chung

  • 交集运算jiāojí yùnsuàn thanh 1

    phép toán giao tập

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.