Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong toán học 交集 là thuật ngữ chính xác; trong giao tiếp đời thường dùng theo nghĩa bóng chỉ điểm chung giữa hai người hoặc hai nhóm.
Câu ví dụ
- 两个圆的交集是一条线段
Phần giao của hai đường tròn là một đoạn thẳng
- 我们之间没有太多交集
Giữa chúng tôi không có nhiều điểm chung
- 这两个概念有一定的交集
Hai khái niệm này có một số điểm giao nhau
- 求集合A和集合B的交集
Tìm phần giao của tập hợp A và tập hợp B
Kết hợp thường gặp
- 求交集
tìm phần giao
- 有交集
có điểm chung
- 交集运算
phép toán giao tập
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.