Chủ đề · New HSK 7-9
Sự liên quan
43 từ vựng · 43 có audio
Tiến độ học0/43 · 0%
挂钩guà*gōuthiết lập liên lạc互补hù*bǔbổ sung cho nhau汇合huì*héhợp lại汇集huì*jíthu thập兼容jiān*róngtương thích复合fù*héhợp chất解体jiě*tǐphân rã绝缘jué*yuáncách điện隔离gé*lícách ly切断qiē*duàncắt đứt同步tóng*bùđồng bộ hóa附属fù*shǔphụ thuộc重合chóng*hétrùng hợp交叉jiāo*chābăng qua交集jiāo*jígiao lộ接轨jiē*guǐkết nối đường ray涵盖hán*gàibao gồm hoàn toàn凑còutập hợp重叠chóng*diéchồng chéo凑合còu*hetụ tập分割fēn*gēphân chia融洽róng*qiàhòa hợp瓜分guā*fēnchia ra脱节tuō*jiémất liên lạc分化fēn*huàphân hóa格格不入gé*gé*bù*rùkhông tương thích纽带niǔ*dàimối liên hệ密不可分mì bù kě fēnliên kết chặt chẽ匹配pǐ*pèikhớp牵涉qiān*shèliên quan贴近tiē*jìngần脱落tuō*luòrơi ra吻合wěn*héphù hợp息息相关xī*xī xiāng*guānliên quan mật thiết衔接xián*jiēkết nối相辅相成xiāng*fǔ xiāng*chéngbổ sung cho nhau相连xiāng*liánliên kết相通xiāng*tōngliên kết形影不离xíng*yǐng bù*líkhông thể tách rời整合zhěng*hésự hòa hợp一体yī*tǐmột tổng thể合乎hé*hūphù hợp với断裂duàn*liègãy