Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để chỉ sự kết nối liên tục giữa các khâu, giai đoạn hoặc công việc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hàm tiếp
Từng chữ
- 衔hàmcái hàm thiết ngựa; quan hàm, quân hàm, phẩm hàm; nuốt
- 接tiếptiếp tục, nối tiếp, tiếp theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaexistingMeaning 「tương phản」 sai — 衔接 nghĩa là nối tiếp liền mạch, không phải tương phản; 对比 (đối tỉ) mới là tương phản.
Câu ví dụ
- 这段过渡衔接得非常自然流畅。
Đoạn chuyển tiếp này kết nối rất tự nhiên và trơn tru.
- 两个部门之间的工作衔接需要加强。
Cần tăng cường sự kết nối công việc giữa hai phòng ban.
- 上下文衔接紧密是优秀文章的特点。
Sự kết nối chặt chẽ giữa các đoạn văn là đặc điểm của bài viết hay.
- 这两条公路在路口衔接,形成立交桥。
Hai con đường này nối tiếp nhau tại ngã tư, tạo thành cầu vượt.
Kết hợp thường gặp
- 紧密衔接
kết nối chặt chẽ
- 过渡衔接
chuyển tiếp nối liền
- 衔接紧密
kết nối liền mạch
- 上下衔接
kết nối trên-dưới, liền mạch
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.