Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để chỉ hai sự vật hỗ trợ nhau phát triển
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tương, tướng phụ tương, tướng thành
Từng chữ
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 辅phụxương má; giúp đỡ; giáp, gần kề
- 相tương, tướngqua lại lẫn nhau; tự mình xem xét
- 成thànhlàm xong, hoàn thành
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ mối quan hệ tương hỗ, cùng phát triển giữa hai yếu tố.
Câu ví dụ
- 理论与实践相辅相成
Lý thuyết và thực hành bổ sung cho nhau
- 这两个因素相辅相成
Hai yếu tố này bổ sung cho nhau
- 教育与发展相辅相成
Giáo dục và phát triển bổ sung cho nhau
- 相辅相成的关系很重要
Mối quan hệ bổ sung cho nhau rất quan trọng
Kết hợp thường gặp
- 互相补充
bổ sung lẫn nhau
- 相得益彰
cùng được lợi, cùng tỏa sáng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.