Từ vựng tiếng Trung
xiāng*fǔ相
xiāng*chéng辅
相
成
Nghĩa tiếng Việt
bổ sung cho nhau
4 chữ26 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
辅
Bộ: 车 (xe)
11 nét
成
Bộ: 戈 (giáo mác)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 相: Khởi đầu là hình ảnh của một cái cây và một con mắt, thể hiện việc nhìn nhận hoặc đối xứng.
- 辅: Bên trái là bộ '车' nghĩa là xe, bên phải là bộ '甫' thể hiện sự hỗ trợ.
- 成: Bao gồm bộ '戈' đại diện cho vũ khí, thể hiện sự hoàn thành hoặc chinh phục một việc.
→ Tương trợ lẫn nhau để cùng phát triển và hoàn thiện.
Từ ghép thông dụng
相同
giống nhau
辅助
hỗ trợ
完成
hoàn thành