Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ biểu thị việc gom góp, tập hợp tư liệu, ý kiến hoặc dòng chảy về một nơi
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hối tập
Từng chữ
- 汇hốiloài, loại; phân loại; tập hợp, thu thập
- 集tậptập (sách); tụ hợp lại
Tầng từ vựng
Tụ họp hoặc tổng hợp.
Câu ví dụ
- 各地的人才汇集到这里。
Kết hợp thường gặp
- 汇集资料
- 资金汇集
- 汇集一起
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.