Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả mối quan hệ khăng khít giữa hai người
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hình ảnh bất li
Từng chữ
- 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
- 不bấtkhông, chẳng
- 离lidời xa, chia lìa, dời khỏi; quẻ Ly (trung hư) trong Kinh Dịch (chỉ có vạch giữa đứt, tượng Hoả (lửa), trượng trưng cho con gái giữa, hành Hoả, tuổi Ngọ, hướng Nam)
Tầng từ vựng
Thành ngữLuôn dùng theo nghĩa tích cực, chỉ sự gắn bó thân thiết; thường dùng cho cặp đôi, bạn thân hoặc người và vật nuôi.
Câu ví dụ
- 这对双胞胎从小形影不离,形影不离地长大。
Cặp sinh đôi này lớn lên luôn bên nhau không rời.
- 他们两个形影不离,走到哪里都在一起。
Hai người họ như hình với bóng, đi đâu cũng có nhau.
- 这位老人和他的狗形影不离。
Ông lão này và con chó của ông luôn bên nhau không rời.
- 好朋友之间形影不离,是一种幸福。
Bạn bè thân thiết không rời nhau như hình với bóng, đó là một hạnh phúc.
Kết hợp thường gặp
- 两人形影不离
hai người luôn bên nhau
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.