Từ vựng tiếng Trung
xíng*yǐng形
bù*lí影
不
离
Nghĩa tiếng Việt
không thể tách rời
4 chữ36 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
形
Bộ: 彡 (lông, râu)
7 nét
影
Bộ: 彡 (lông, râu)
15 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
离
Bộ: 隹 (chim đuôi ngắn)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 形: gồm bộ 彡 (lông, râu) và bộ 开 (mở) tạo thành, mang ý nghĩa hình dạng hoặc hình thức.
- 影: bao gồm bộ 彡 (lông, râu) và bộ 景 (cảnh), mang ý nghĩa bóng dáng hoặc hình ảnh.
- 不: là một ký tự đơn giản với bộ 一 (một) thể hiện ý nghĩa phủ định.
- 离: kết hợp bộ 隹 (chim đuôi ngắn) với các thành phần khác để chỉ sự chia xa, tách rời.
→ Hình ảnh và bóng dáng không thể tách rời, thể hiện sự gắn bó khăng khít, không thể tách biệt.
Từ ghép thông dụng
形象
hình tượng, hình ảnh
影子
bóng, bóng dáng
分离
chia ly, tách rời