Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng cụ thể hoặc trừu tượng để thể hiện sự gần gũi, sát sao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiếp cận
Từng chữ
- 贴thiếpdán; áp sát, men theo; cho thêm, trợ cấp, bù thêm
- 近cậngần, bên cạnh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi nói về sự gần gũi với cuộc sống, thực tế, con người.
Câu ví dụ
- 贴近生活
Gần gũi với cuộc sống
- 贴近大自然
Gần gũi với thiên nhiên
- 贴近群众
Gần gũi với quần chúng
Kết hợp thường gặp
- 贴近实际
gần gũi thực tế
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.