Từ vựng tiếng Trung
zhěng*hé整
合
Nghĩa tiếng Việt
sự hòa hợp
2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
整
Bộ: 攵 (đánh, hành động)
16 nét
合
Bộ: 口 (miệng)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 整: Bao gồm bộ 攵 (đánh, hành động) và các thành phần khác, tạo ra ý nghĩa về việc sắp xếp, điều chỉnh.
- 合: Bộ khẩu 口 (miệng) kết hợp với các nét khác biểu thị sự kết hợp, hoà hợp.
→ 整合: Sự kết hợp, tổng hợp lại một cách có trật tự.
Từ ghép thông dụng
整合
tổng hợp, tích hợp
整齐
ngăn nắp, trật tự
合作
hợp tác