Từ vựng tiếng Trung
xiāng*tōng

Nghĩa tiếng Việt

liên kết

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mắt)

9 nét

Bộ: (đi)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 相: Kết hợp của '木' (cây) và '目' (mắt), có thể liên tưởng đến việc quan sát cây cối, từ đó hình thành khái niệm về quan hệ hoặc sự tương tác.
  • 通: Kết hợp của '甬' (một phần của 'dũng', nghĩa là mạnh mẽ) và bộ '辶' (đi), biểu thị ý nghĩa đi qua hoặc kết nối giữa các nơi.

相通: Khái niệm về việc kết nối hoặc thông suốt với nhau.

Từ ghép thông dụng

相互xiānghù

tương hỗ

相机xiàngjī

máy ảnh

交通jiāotōng

giao thông