Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa相互 (xiānghù) và 互相 (hùxiāng) đều có nghĩa 'lẫn nhau, qua lại', nhưng 相互 thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn, còn 互相 phổ biến trong văn nói. 相互 cũng thường dùng trong các từ ghép như 相互关系, 相互作用.
Câu ví dụ
- 这两个团队相互合作,完成了一个大项目。
Hai đội này hợp tác với nhau, đã hoàn thành một dự án lớn.
- 我们应该相互理解,相互尊重。
Chúng ta nên thấu hiểu lẫn nhau, tôn trọng lẫn nhau.
- 两国之间的相互贸易一直在增长。
Trao đổi thương mại qua lại giữa hai quốc gia luôn tăng trưởng.
Kết hợp thường gặp
- 相互关系
mối quan hệ qua lại
- 相互理解
thấu hiểu lẫn nhau
- 相互信任
tin tưởng lẫn nhau
- 相互作用
tác động qua lại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.