Từ vựng tiếng Trung
fù*shǔ

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc, liên kết, là phần phụ

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

8 nét

Bộ: (xác chết)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ thứ gì đó phụ thuộc hoặc gắn với chính.

Câu ví dụ

  • 这是一个附属建筑。Zhè shì yíge fùshǔ jiànzhù. thanh 4

    Đây là một công trình phụ.

  • 学校有附属中学。Xuéxiào yǒu fùshǔ zhōngxué. thanh 2

    Nhà trường có trường trung học trực thuộc.

  • 这是附属文件,不是主要合同。Zhè shì fùshǔ wénjiàn, bùshì zhǔyào hétong. thanh 4

    Đây là tài liệu phụ, không phải hợp đồng chính.

  • 岛屿有附属的小岛。Dǎoyǔ yǒu fùshǔ de xiǎodǎo. thanh 3

    Đảo có các đảo nhỏ phụ thuộc.

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4shǔ thanh 3 thanh 1yuàn thanh 4

    bệnh viện trực thuộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.