Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thứ gì đó phụ thuộc hoặc gắn với chính.
Câu ví dụ
- 这是一个附属建筑。
Đây là một công trình phụ.
- 学校有附属中学。
Nhà trường có trường trung học trực thuộc.
- 这是附属文件,不是主要合同。
Đây là tài liệu phụ, không phải hợp đồng chính.
- 岛屿有附属的小岛。
Đảo có các đảo nhỏ phụ thuộc.
Kết hợp thường gặp
- 附属医院
bệnh viện trực thuộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.