Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ cơ sở trực thuộc như bệnh viện phụ thuộc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
phụ thuộc
Từng chữ
- 附phụbám, nương cậy; phụ thêm, góp vào
- 属thuộcloại, loài; thuộc về
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ thứ gì đó phụ thuộc hoặc gắn với chính.
Câu ví dụ
- 这是一个附属建筑。
Đây là một công trình phụ.
- 学校有附属中学。
Nhà trường có trường trung học trực thuộc.
- 这是附属文件,不是主要合同。
Đây là tài liệu phụ, không phải hợp đồng chính.
- 岛屿有附属的小岛。
Đảo có các đảo nhỏ phụ thuộc.
Kết hợp thường gặp
- 附属医院
bệnh viện trực thuộc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.