Từ vựng tiếng Trung
fù*shǔ

Nghĩa tiếng Việt

phụ thuộc

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất)

8 nét

Bộ: (xác chết)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 附: Ký tự này bao gồm bộ 阝 (gò đất) và chữ 付 (giao phó). Nó gợi nhớ đến việc gắn kết hoặc phụ thuộc vào một nơi chốn hoặc đối tượng nào đó.
  • 属: Ký tự này bao gồm bộ 尸 (xác chết) và các nét phức tạp khác. Nó thường chỉ sự thuộc về, liên quan hoặc phụ thuộc vào một nhóm hoặc tập thể.

附属 chỉ sự phụ thuộc hoặc gắn bó vào một cái gì đó lớn hơn, như một phần hoặc bộ phận thuộc về một tổ chức lớn hơn.

Từ ghép thông dụng

附属fùshǔ

phụ thuộc

附加fùjiā

bổ sung

附带fùdài

kèm theo