Từ vựng tiếng Trung
fù*jiā

Nghĩa tiếng Việt

Phụ gia — thêm vào, đính kèm thêm (như điều kiện, phụ phí, tính năng bổ sung); mang tính chất phụ, không phải phần chính.

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đồi)

8 nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

附加值 (giá trị gia tăng) là cụm rất phổ biến trong kinh tế; phân biệt với 增加 (tăng thêm về lượng).

Câu ví dụ

  • 合同中附加了几个条款。Hétong zhōng fùjiā le jǐ gè tiáokuǎn. thanh 2

    Hợp đồng được đính kèm thêm một số điều khoản.

  • 这个服务需要支付附加费用。Zhège fúwù xūyào zhīfù fùjiā fèiyòng. thanh 4

    Dịch vụ này yêu cầu thanh toán phí phụ thêm.

  • 附加条件使谈判更加复杂。Fùjiā tiáojiàn shǐ tánpàn gèngjiā fùzá. thanh 4

    Điều kiện phụ thêm khiến cuộc đàm phán phức tạp hơn.

  • 软件安装后可以附加插件。Ruǎnjiàn ānzhuāng hòu kěyǐ fùjiā chājian. thanh 3

    Sau khi cài đặt phần mềm, có thể thêm các plugin.

Kết hợp thường gặp

  • 附加条件fùjiā tiáojiàn thanh 4

    điều kiện phụ thêm

  • 附加费fùjiā fèi thanh 4

    phí phụ thêm

  • 附加值fùjiā zhí thanh 4

    giá trị gia tăng

  • 附加条款fùjiā tiáokuǎn thanh 4

    điều khoản bổ sung

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.