Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động làm kèm theo một việc khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
phụ đái, đới
Từng chữ
- 附phụbám, nương cậy; phụ thêm, góp vào
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang thêm, đi kèm — tính năng/tài liệu/điều kiện/bữa ăn kèm với chính/tín phẩm/vé.
Câu ví dụ
- 门票附带午餐
Vé bao gồm cả bữa trưa
- 这个功能是附带的
Tính năng này là đi kèm
- 附带条件
điều kiện đi kèm
- 信里附带了一张照片
Trong thư có kèm một tấm ảnh
- 顺便说一下,附带提一下
Nói luôn, nói thêm
Kết hợp thường gặp
- 附带说明
thuyết minh đi kèm
- 附带文件
tài liệu đính kèm
- 附带好处
lợi ích đi kèm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.