Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang thêm, đi kèm — tính năng/tài liệu/điều kiện/bữa ăn kèm với chính/tín phẩm/vé.
Câu ví dụ
- 门票附带午餐
Vé bao gồm cả bữa trưa
- 这个功能是附带的
Tính năng này là đi kèm
- 附带条件
điều kiện đi kèm
- 信里附带了一张照片
Trong thư có kèm một tấm ảnh
- 顺便说一下,附带提一下
Nói luôn, nói thêm
Kết hợp thường gặp
- 附带说明
thuyết minh đi kèm
- 附带文件
tài liệu đính kèm
- 附带好处
lợi ích đi kèm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.