Từ vựng tiếng Trung
fù*dài

Nghĩa tiếng Việt

phụ, đi kèm, thêm vào

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (gò đất, đống đất)

8 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mang thêm, đi kèm — tính năng/tài liệu/điều kiện/bữa ăn kèm với chính/tín phẩm/vé.

Câu ví dụ

  • 门票附带午餐Ménpiào fùdài wǔcān thanh 2

    Vé bao gồm cả bữa trưa

  • 这个功能是附带的Zhège gōngnéng shì fùdài de thanh 4

    Tính năng này là đi kèm

  • 附带条件Fùdài tiáojiàn thanh 4

    điều kiện đi kèm

  • 信里附带了一张照片Xìn lǐ fùdàile yī zhāng zhàopiàn thanh 4

    Trong thư có kèm một tấm ảnh

  • 顺便说一下,附带提一下Shùnbiàn shuō yīxià, fùdài tí yīxià thanh 4

    Nói luôn, nói thêm

Kết hợp thường gặp

  • 附带说明fùdài shuōmíng thanh 4

    thuyết minh đi kèm

  • 附带文件fùdài wénjiàn thanh 4

    tài liệu đính kèm

  • 附带好处fùdài hǎochù thanh 4

    lợi ích đi kèm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.