Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

đều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

带 (giản thể của 帶) là chữ tượng hình — vẽ một cái thắt lưng (đai, dây) được dệt. Phần trên gợi hình các tua, phần dưới có 巾 (cân, vải) gợi chất liệu vải dệt.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dài/mang, mang theo

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: đới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "đới" = đai, mang. Nhớ: 带 vẽ cái thắt lưng có tua — đeo (mang) cái đai vào người, vừa là 'dây đai' vừa là 'mang theo'.

Gương Hán-Việt

'Đới' trong nhiệt đới, ôn đới, khu vực ngoại đới; 'đới' cũng mang nghĩa 'mang, dắt'.

Mở khoá kiến thức

Biết 带 mở khoá 带来 (mang đến), 带领 (dẫn dắt), 热带 (nhiệt đới), 温带 (ôn đới), 携带 (mang theo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

带 oracle 1
Giáp cốt văn
带 bigseal 1
Đại triện
带 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 带 (giản thể của 帶) là chữ tượng hình — vẽ một cái thắt lưng (đai) được dệt. Phần trên gợi hình các tua hoặc đầu dây thắt; phần dưới có bộ 巾 (vải) gợi chất liệu vải dệt. Từ ý 'dây đai' phát triển thành các nghĩa 'mang theo, dắt theo, dải đất'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请带上你的护照。qǐng dài shàng nǐ de hùzhào. thanh 3

    Hãy mang hộ chiếu của bạn.

  • 他带我去看电影。tā dài wǒ qù kàn diànyǐng. thanh 1

    Anh ấy dẫn tôi đi xem phim.

  • 越南在热带地区。yuènán zài rèdài dìqū. thanh 4

    Việt Nam ở khu vực nhiệt đới.

  • 请系好安全带。qǐng jì hǎo ānquándài. thanh 3

    Hãy thắt dây an toàn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm 'dài' và đều liên quan đến 'đeo, đội', dễ nhầm khi đọc và nghĩa

  • cùng âm 'dài', dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.