Từ vựng tiếng Trung
dài*dòng

Nghĩa tiếng Việt

dẫn dắt

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

10 nét

Bộ: (sức lực)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 带: Bên trái là bộ '巾' (khăn), bên phải là chữ '冖' phía trên và chữ '田' phía dưới, tượng trưng cho việc mang theo một vật.
  • 动: Bên trái là bộ '云' trên chữ '力', biểu thị cho sự di chuyển hoặc hoạt động.

带动: Mang theo và làm cho di chuyển, tức là thúc đẩy hoặc dẫn dắt một cái gì đó.

Từ ghép thông dụng

dàidòng

thúc đẩy, dẫn dắt

dàilǐng

dẫn dắt, lãnh đạo

yāodài

thắt lưng