Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đi kèm tân ngữ trừu tượng chỉ tính chất, màu sắc hoặc sắc thái
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đái, đới hữu
Từng chữ
- 带đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa带有 thường dùng khi nói về đặc điểm, tính chất đi kèm với ai/cái gì - mang sắc thái, mang yếu tố, mang đặc điểm.
Câu ví dụ
- 这个问题带有一定的难度
Vấn đề này mang theo một độ khó nhất định
- 他的话带有讽刺意味
Lời nói của anh ấy mang ý nghĩa châm biếm
- 这道菜带有特殊的香味
Món ăn này có hương vị đặc biệt
- 这个决定带有风险
Quyết định này mang rủi ro
- 这个项目带有挑战性
Dự án này mang tính thử thách
Kết hợp thường gặp
- 带有感情色彩
mang màu sắc cảm xúc
- 带有偏见
có định kiến
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.