Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ mang tân ngữ là tài sản, tài nguyên, nhân lực hoặc số lượng lớn
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ủng hữu
Từng chữ
- 拥ủngủng hộ, giúp đỡ
- 有hữucó, sỡ hữu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc sở hữu vật chất hoặc phi vật chất.
Câu ví dụ
- 他拥有一家公司。
Anh ấy sở hữu một công ty.
- 这个国家拥有丰富的资源。
Nước này có tài nguyên phong phú.
- 我拥有很多美好的回忆。
Tôi có nhiều kỷ niệm đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 拥有者
- 拥有权
- 拥有大量
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.