Từ vựng tiếng Trung
yōng*yǒu

Nghĩa tiếng Việt

sở hữu, có được

2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

8 nét

Bộ: (thịt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho việc sở hữu vật chất hoặc phi vật chất.

Câu ví dụ

  • 他拥有一家公司。Tā yōngyǒu yī jiā gōngsī. thanh 1

    Anh ấy sở hữu một công ty.

  • 这个国家拥有丰富的资源。Zhège guójiā yōngyǒu fēngfù de zīyuán. thanh 4

    Nước này có tài nguyên phong phú.

  • 我拥有很多美好的回忆。Wǒ yōngyǒu hěnduō měihǎo de huíyì. thanh 3

    Tôi có nhiều kỷ niệm đẹp.

Kết hợp thường gặp

  • 拥有者 thanh 5
  • 拥有权 thanh 5
  • 拥有大量 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.