Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho việc sở hữu vật chất hoặc phi vật chất.
Câu ví dụ
- 他拥有一家公司。
Anh ấy sở hữu một công ty.
- 这个国家拥有丰富的资源。
Nước này có tài nguyên phong phú.
- 我拥有很多美好的回忆。
Tôi có nhiều kỷ niệm đẹp.
Kết hợp thường gặp
- 拥有者
- 拥有权
- 拥有大量
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.