Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa带路 là ly hợp từ: trong câu có tân ngữ hoặc số lượng từ thì tách ra: 带个路, 带了路; 带路党 là thuật ngữ chính trị có sắc thái tiêu cực.
Câu ví dụ
- 请你带路,我不认识这里。
Phiền bạn dẫn đường, tôi không quen chỗ này.
- 他主动为游客带路,赢得了大家的称赞。
Anh chủ động dẫn đường cho khách du lịch và được mọi người khen ngợi.
- 我来带路,你们跟着我走。
Để tôi dẫn đường, các bạn đi theo tôi.
- 他是本地人,可以帮我们带路。
Anh ấy là người địa phương, có thể giúp chúng tôi dẫn đường.
Kết hợp thường gặp
- 带路人
người dẫn đường
- 为…带路
dẫn đường cho...
- 引路
dẫn đường (từ đồng nghĩa, trang trọng hơn)
- 带路党
「phe dẫn đường」— người bị cho là phản quốc dẫn ngoại xâm (chính trị, derogatory)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.