Từ vựng tiếng Trung
dào*lù道
路
Nghĩa tiếng Việt
đường
2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
道
Bộ: 辶 (đi, di chuyển)
12 nét
路
Bộ: 足 (chân)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 道: Kết hợp giữa bộ 辶 (đi, di chuyển) và chữ 首 (đầu), thể hiện ý nghĩa của con đường, phương pháp.
- 路: Kết hợp giữa bộ 足 (chân) và chữ 各 (mỗi), thể hiện ý nghĩa của con đường, nơi đi lại.
→ 道路: Có nghĩa là con đường hoặc lối đi, thường chỉ các con đường đi lại hoặc phương pháp.
Từ ghép thông dụng
道路
đường xá
道路交通
giao thông đường bộ
修路
sửa đường