Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ带领 mang hành động dẫn dắt, chỉ đường hoặc dẫn theo một nhóm người. Nó khác với 领导 ở chỗ: 领导 mang tính quản lý, chỉ đạo, còn 带领 mang tính đi cùng, dẫn đường. Trong giao tiếp, 带领 thường dùng cho các hoạt động cụ thể như tham quan, du lịch, hoặc làm việc nhóm.
Câu ví dụ
- 老师带领学生参观了博物馆。
- 他带领团队赢得了比赛。
Kết hợp thường gặp
- 带领团队
- 带领参观
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.