Từ vựng tiếng Trung
dài*lǐng

Nghĩa tiếng Việt

Dẫn dắt, chỉ đường, dẫn theo

2 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Bộ: (trang)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

带领 mang hành động dẫn dắt, chỉ đường hoặc dẫn theo một nhóm người. Nó khác với 领导 ở chỗ: 领导 mang tính quản lý, chỉ đạo, còn 带领 mang tính đi cùng, dẫn đường. Trong giao tiếp, 带领 thường dùng cho các hoạt động cụ thể như tham quan, du lịch, hoặc làm việc nhóm.

Câu ví dụ

  • 老师带领学生参观了博物馆。Lǎoshī dàilǐng xuéshēng cānguān le bówùguǎn. thanh 3
  • 他带领团队赢得了比赛。Tā dàilǐng tuánduì yíng dé le bǐsài. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 带领团队dàilǐng tuánduì thanh 4
  • 带领参观dàilǐng cānguān thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.