Từ vựng tiếng Trung
dài

Nghĩa tiếng Việt

cái đẫy, túi, bao, bị

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

袋 = 代 (Đại, biểu âm) + 衣 (Y, biểu nghĩa: vải). Chữ hình thanh: vật bằng vải dùng để chứa — đó là 'cái túi'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /dài/túi

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: đại

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Đại': cái túi vải (衣) thay (代) cho cái thúng — đó là 'đại', là cái túi.

Gương Hán-Việt

'Đại' trong đại (cái túi); trong tiếng Việt 袋 dịch là 'túi, bao'. Cùng âm Hán-Việt với 'đại' (大, lớn) và 'đại' (代, thay thế).

Mở khoá kiến thức

Biết 袋 mở khóa 口袋 (khẩu đại / túi áo), 脑袋 (não đại / cái đầu), 睡袋 (túi ngủ), 塑料袋 (tô liệu đại / túi nhựa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 袋 là chữ hình thanh: 衣 biểu nghĩa (vải), 代 biểu âm. Nghĩa 'cái túi, bao'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 请给我一个塑料袋。qǐng gěi wǒ yī gè sùliào dài. thanh 3

    Vui lòng cho tôi một túi nhựa.

  • 他的口袋里有钱。tā de kǒudài lǐ yǒu qián. thanh 1

    Trong túi áo anh ấy có tiền.

  • 他摇了摇脑袋。tā yáo le yáo nǎodai. thanh 1

    Anh ấy lắc đầu.

  • 我们去露营带了睡袋。wǒmen qù lùyíng dài le shuìdài. thanh 3

    Chúng tôi mang theo túi ngủ khi đi cắm trại.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 代 là biểu âm; 代 là 'đại' (thay), 袋 là 'đại' (túi)

  • cùng âm 'dài'; 带 là 'mang', 袋 là 'túi'

  • cùng âm 'dài'; 戴 là 'đội', 袋 là 'túi'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.