Từ vựng tiếng Trung
sù*liào*dài塑
料
袋
Nghĩa tiếng Việt
túi nhựa
3 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
塑
Bộ: 土 (đất)
13 nét
料
Bộ: 斗 (đấu, cái đấu)
10 nét
袋
Bộ: 衣 (áo)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 塑: Hình thành từ bộ 土 (đất) và các phần khác chỉ cách tạo hình, liên quan đến việc nặn, đúc.
- 料: Kết hợp từ bộ 斗 (đấu) và 米 (gạo), biểu thị khái niệm về vật liệu, chất liệu.
- 袋: Có bộ 衣 (áo) và 代, biểu thị túi để chứa đồ, tương tự như một chiếc áo chứa đồ.
→ Tổng thể, '塑料袋' có nghĩa là túi được làm từ vật liệu nhựa, biểu thị chức năng chứa đựng.
Từ ghép thông dụng
塑料
nhựa, chất dẻo
袋子
túi, bao
购物袋
túi mua sắm